CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
5801Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianjin Ronghe Plaza Branch | 104110058018 | 中国银行股份有限公司天津融和广场支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Bolonghu Branch | 104110058026 | 中国银行股份有限公司天津渤龙湖支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Wuxia Branch | 104110059019 | 中国银行股份有限公司天津无瑕支行 |
| Bank of China Tianjin Jingang Branch | 104110059002 | 中国银行天津津钢支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Yingshuidao Branch | 104110046068 | 中国银行股份有限公司天津迎水道支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Guoyuan East Road Branch | 104110046130 | 中国银行股份有限公司天津果园东路支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Tianchen Building Branch | 104110046076 | 中国银行股份有限公司天津天辰大厦支行 |
| Bank of China Tianjin Xiqing Branch | 104110047001 | 中国银行天津西青支行 |
| Bank of China Limited Tianjin Beichen Development Zone Branch | 104110046113 | 中国银行股份有限公司天津北辰开发区支行 |
| Bank of China Tianjin Jinnan Branch | 104110048004 | 中国银行天津津南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.