CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4550Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongying East 2nd Road Branch | 104455000099 | 中国银行股份有限公司东营东二路支行 |
| Bank of China Limited Dongying Shengzhong Branch | 104455000138 | 中国银行股份有限公司东营胜中支行 |
| Bank of China Limited Dongying Jiaozhou Road Branch | 104455000103 | 中国银行股份有限公司东营胶州路支行 |
| Bank of China Limited Dongying Jinhua South Branch | 104455000162 | 中国银行股份有限公司东营锦华南区支行 |
| Bank of China Limited Dongying Hekou Branch | 104455000226 | 中国银行股份有限公司东营河口支行 |
| Bank of China Limited Guangrao Dawang Town Branch | 104455304011 | 中国银行股份有限公司广饶大王镇支行 |
| Bank of China Limited Dongying Petroleum University Branch | 104455000187 | 中国银行股份有限公司东营石油大学支行 |
| Bank of China Limited Guangrao Sunwu Road Branch | 104455304046 | 中国银行股份有限公司广饶孙武路支行 |
| Bank of China Limited Dongying Huanghe Road Branch | 104455000234 | 中国银行股份有限公司东营黄河路支行 |
| Bank of China Limited Dongying Well Logging Branch | 104455000195 | 中国银行股份有限公司东营测井支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.