CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4550Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongying Zibo Road Branch | 104455000218 | 中国银行股份有限公司东营淄博路支行 |
| Bank of China Limited Dongying Development Zone Branch | 104455000259 | 中国银行股份有限公司东营开发区支行 |
| Bank of China Limited Dongying Xisi Road Branch | 104455000242 | 中国银行股份有限公司东营西四路支行 |
| Bank of China Limited Guangrao Branch | 104455304003 | 中国银行股份有限公司广饶支行 |
| Bank of China Limited Dongying Xisan Road Branch | 104455000120 | 中国银行股份有限公司东营西三路支行 |
| Bank of China Limited Dongying Shengjian Building Branch | 104455000111 | 中国银行股份有限公司东营胜建大厦支行 |
| Bank of China Limited Huangshan Huizhou Branch | 104371040082 | 中国银行股份有限公司黄山徽州支行 |
| Bank of China Limited Qimen Branch | 104371400012 | 中国银行股份有限公司祁门支行 |
| Bank of China Limited Taiping Branch | 104371049471 | 中国银行股份有限公司太平支行 |
| Bank of China Limited Huangshan Branch | 104371049844 | 中国银行股份有限公司黄山分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.