CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4584Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changle Limin Street Branch | 104458400346 | 中国银行股份有限公司昌乐利民街支行 |
| Bank of China Limited Shouguang Shengcheng Street Branch | 104458200321 | 中国银行股份有限公司寿光圣城街支行 |
| Bank of China Limited Linqu Minzhu Road Branch | 104458300451 | 中国银行股份有限公司临朐民主路支行 |
| Bank of China Limited Changle Gushan Street Branch | 104458400362 | 中国银行股份有限公司昌乐孤山街支行 |
| Bank of China Limited Linqu Branch | 104458300443 | 中国银行股份有限公司临朐支行 |
| Bank of China Limited Changyi Kuiju Road Branch | 104458500269 | 中国银行股份有限公司昌邑奎聚路支行 |
| Bank of China Limited Gaomi Branch | 104458600392 | 中国银行股份有限公司高密支行 |
| Bank of China Limited Changyi Branch Development Zone Branch | 104458500285 | 中国银行股份有限公司昌邑支行开发区分理处 |
| Bank of China Limited Gaomi Liqun Road Branch | 104458600421 | 中国银行股份有限公司高密利群路支行 |
| Bank of China Limited Shouguang Bohai Road Branch | 104458200313 | 中国银行股份有限公司寿光渤海路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.