CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4589Mã khu vực
0062Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhucheng Dongguandajie Branch | 104458900628 | 中国银行股份有限公司诸城东关大街支行 |
| Bank of China Limited Zhucheng Mingchengyuan Branch | 104458900644 | 中国银行股份有限公司诸城明成园支行 |
| Bank of China Limited Zhucheng Xinghua Road Branch | 104458900652 | 中国银行股份有限公司诸城兴华路支行 |
| Bank of China Limited Qingzhou Yunmenshan Road Branch | 104458800529 | 中国银行股份有限公司青州云门山路支行 |
| Bank of China Limited Weifang Branch | 104458000012 | 中国银行股份有限公司潍坊分行 |
| Bank of China Limited Qingzhou Hengwangfu Road Branch | 104458800512 | 中国银行股份有限公司青州衡王府路支行 |
| Bank of China Limited Weifang Fangzi Branch | 104458000029 | 中国银行股份有限公司潍坊坊子支行 |
| Bank of China Limited Weifang Fangcheng Branch | 104458000037 | 中国银行股份有限公司潍坊坊城支行 |
| Bank of China Limited Weifang Chengdong Branch | 104458000053 | 中国银行股份有限公司潍坊城东支行 |
| Bank of China Limited Weifang Hanting Branch | 104458000061 | 中国银行股份有限公司潍坊寒亭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.