CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4580Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Weifang Weicheng Branch | 104458000166 | 中国银行股份有限公司潍坊潍城支行 |
| Bank of China Limited Qingzhou Yiwangfu Road Branch | 104458800043 | 中国银行股份有限公司青州益王府路支行 |
| Bank of China Limited Shouguang Jianqiao Road Branch | 104458200330 | 中国银行股份有限公司寿光建桥路支行 |
| Bank of China Limited Changyi Beihai Road Branch | 104458500252 | 中国银行股份有限公司昌邑北海路支行 |
| Bank of China Limited Linqu Longquan Road Branch | 104458300460 | 中国银行股份有限公司临朐龙泉路支行 |
| Bank of China Limited Weifang Dajiawa Branch | 104458000287 | 中国银行股份有限公司潍坊大家洼支行 |
| Bank of China Limited Rencheng Branch | 104461000206 | 中国银行股份有限公司任城支行 |
| Bank of China Limited Jining Changqing Branch | 104461000126 | 中国银行股份有限公司济宁常青支行 |
| Bank of China Limited Jining Branch | 104461000020 | 中国银行股份有限公司济宁分行 |
| Bank of China Limited Jining Guhuai Road Branch | 104461000239 | 中国银行股份有限公司济宁古槐路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.