CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4611Mã khu vực
0108Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yanzhou Xihuan Branch | 104461101082 | 中国银行股份有限公司兖州西环支行 |
| Bank of China Limited Yanzhou Zijincheng Branch | 104461101103 | 中国银行股份有限公司兖州紫金城支行 |
| Bank of China Limited Jining Jidong Branch | 104461201379 | 中国银行股份有限公司济宁济东支行 |
| Bank of China Limited Zoucheng Branch | 104461201354 | 中国银行股份有限公司邹城支行 |
| Bank of China Limited Weishan Branch | 104461302085 | 中国银行股份有限公司微山支行 |
| Bank of China Limited Weishan Huancheng Branch | 104461302093 | 中国银行股份有限公司微山欢城支行 |
| Bank of China Limited Zoucheng Quanxing Branch | 104461201400 | 中国银行股份有限公司邹城泉兴支行 |
| Bank of China Limited Jinxiang Branch | 104461501652 | 中国银行股份有限公司金乡支行 |
| Bank of China Limited Wenshang Branch | 104461701859 | 中国银行股份有限公司汶上支行 |
| Bank of China Limited Zoucheng Sanshan Branch | 104461201395 | 中国银行股份有限公司邹城三山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.