CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3790Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Chizhou Economic and Technological Development Zone Branch | 104379000102 | 中国银行股份有限公司池州经济技术开发区支行 |
| Bank of China Limited Shitai Branch | 104379300017 | 中国银行股份有限公司石台支行 |
| Bank of China Limited Qingyang Rongxi Branch | 104379400034 | 中国银行股份有限公司青阳蓉西支行 |
| Bank of China Limited Rizhao Shenglan Road Branch | 104473200182 | 中国银行股份有限公司日照圣岚路支行 |
| Bank of China Limited Wulian Jiefang Road Branch | 104458700028 | 中国银行股份有限公司五莲解放路支行 |
| Bank of China Limited Wulian Xingfu Road Branch | 104458700044 | 中国银行股份有限公司五莲幸福路支行 |
| Bank of China Limited Wulian Branch | 104458700077 | 中国银行股份有限公司五莲支行 |
| Bank of China Limited Rizhao Weihai Road Branch | 104473200107 | 中国银行股份有限公司日照威海路支行 |
| Bank of China Limited Rizhao Hi-Tech Park Branch | 104473200131 | 中国银行股份有限公司日照高科园支行 |
| Bank of China Limited Rizhao Tai'an Road Branch | 104473200166 | 中国银行股份有限公司日照泰安路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.