CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4732Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Rizhao Xinshi District Branch | 104473200053 | 中国银行股份有限公司日照新市区支行 |
| Bank of China Limited Rizhao Donggang Branch | 104473200029 | 中国银行股份有限公司日照东港支行 |
| Bank of China Limited Rizhao Development Zone Branch | 104473200088 | 中国银行股份有限公司日照开发区支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Xinyi Road Branch | 104491067096 | 中国银行股份有限公司郑州心怡路支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Yinji Dynasty Branch | 104491066085 | 中国银行股份有限公司郑州银基王朝支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Tianyun Street Branch | 104491064047 | 中国银行股份有限公司郑州天韵街支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou University Road Branch | 104491067029 | 中国银行股份有限公司郑州大学路支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Longyuan Branch | 104491067045 | 中国银行股份有限公司郑州陇源支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Hanghai West Road Branch | 104491067053 | 中国银行股份有限公司郑州航海西路支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Songshan South Road Branch | 104491067107 | 中国银行股份有限公司郑州嵩山南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.