CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4910Mã khu vực
6904Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhengzhou Huzhu Road Branch | 104491069042 | 中国银行股份有限公司郑州互助路支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou University Middle Road Branch | 104491069026 | 中国银行股份有限公司郑州大学中路支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Jinyicheng Branch | 104491069067 | 中国银行股份有限公司郑州锦艺城支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Longzihu Zhihuidao Branch | 104491068226 | 中国银行股份有限公司郑州龙子湖智慧岛支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Jianshe Middle Road Branch | 104491069075 | 中国银行股份有限公司郑州建设中路支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Funiu Road Branch | 104491069018 | 中国银行股份有限公司郑州伏牛路支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Shangding Road Branch | 104491069155 | 中国银行股份有限公司郑州商鼎路支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Mianfang East Road Branch | 104491069083 | 中国银行股份有限公司郑州棉纺东路支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Cultural Branch | 104491060094 | 中国银行股份有限公司郑州文化支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Huanghe South Road Branch | 104491060301 | 中国银行股份有限公司郑州黄河南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.