CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4910Mã khu vực
6602Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhengzhou Chengdong North Road Branch | 104491066028 | 中国银行股份有限公司郑州城东北路支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 104491063589 | 中国银行股份有限公司郑州经济技术开发区分行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Xingrong Branch | 104491066044 | 中国银行股份有限公司郑州兴荣支行 |
| Bank of China Limited Tancheng Branch | 104473300013 | 中国银行股份有限公司郯城支行 |
| Bank of China Limited Tancheng Tuanjie Road Branch | 104473300021 | 中国银行股份有限公司郯城团结路支行 |
| Bank of China Limited Zhengzhou Financial Plaza Branch | 104491065121 | 中国银行股份有限公司郑州金融广场支行 |
| Bank of China Limited, Junan Branch | 104473500015 | 中国银行股份有限公司莒南支行 |
| Bank of China Limited Yishui Branch | 104473700017 | 中国银行股份有限公司沂水支行 |
| Bank of China Limited Yishui Yimeng Road Branch | 104473700041 | 中国银行股份有限公司沂水沂蒙路支行 |
| Bank of China Limited Yishui Jiankang Road Branch | 104473700033 | 中国银行股份有限公司沂水健康路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.