CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4730Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Linyi Chaoyang Branch | 104473000027 | 中国银行股份有限公司临沂朝阳支行 |
| Bank of China Limited Linyi Branch | 104473000043 | 中国银行股份有限公司临沂市中支行 |
| Bank of China Limited Linyi Yimeng Branch | 104473000051 | 中国银行股份有限公司临沂沂蒙支行 |
| Bank of China Limited Linyi Jintan Branch | 104473000060 | 中国银行股份有限公司临沂金坛支行 |
| Bank of China Limited Linyi Jiefang Road Branch | 104473000094 | 中国银行股份有限公司临沂解放路支行 |
| Bank of China Limited Linyi Lanshan Branch | 104473000078 | 中国银行股份有限公司临沂兰山支行 |
| Bank of China Limited Linyi Hedong Branch | 104473000086 | 中国银行股份有限公司临沂河东支行 |
| Bank of China Limited Linyi Luozhuang Branch | 104473000109 | 中国银行股份有限公司临沂罗庄支行 |
| Bank of China Limited Linyi Yizhou Branch | 104473000117 | 中国银行股份有限公司临沂沂州支行 |
| Bank of China Limited Linyi Qianyuan Branch | 104473000133 | 中国银行股份有限公司临沂前园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.