CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4730Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Linyi Jinqueshan Road Branch | 104473000141 | 中国银行股份有限公司临沂金雀山路支行 |
| Bank of China Limited Linyi Electric City Branch | 104473000168 | 中国银行股份有限公司临沂电器城支行 |
| Bank of China Limited Linyi Jucai Road Branch | 104473000184 | 中国银行股份有限公司临沂聚才路支行 |
| Bank of China Limited Linyi Lantian Branch | 104473000192 | 中国银行股份有限公司临沂兰田支行 |
| Bank of China Limited Linyi Economic and Technological Development Zone Branch | 104473000537 | 中国银行股份有限公司临沂经济技术开发区支行 |
| Bank of China Limited Linyi Beicheng Branch | 104473000125 | 中国银行股份有限公司临沂北城支行 |
| Bank of China Limited, Junan Tianqiao Road Branch | 104473500031 | 中国银行股份有限公司莒南天桥路支行 |
| Bank of China Limited Linyi High-tech Branch | 104473000221 | 中国银行股份有限公司临沂高新支行 |
| Bank of China Limited Lanling Branch | 104473400014 | 中国银行股份有限公司兰陵支行 |
| Bank of China Limited Lanling East City Branch | 104473400039 | 中国银行股份有限公司兰陵东城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.