CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4931Mã khu vực
0751Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yanshi Shangcheng Road Branch | 104493107514 | 中国银行股份有限公司偃师商城路支行 |
| Bank of China Limited Luoyang Phoenix Branch | 104493007341 | 中国银行股份有限公司洛阳凤凰城支行 |
| Bank of China Limited Luoyang Jili Branch | 104493007448 | 中国银行股份有限公司洛阳吉利支行 |
| Bank of China Limited Luoyang Foreign Languages University Branch | 104493007384 | 中国银行股份有限公司洛阳外语学院支行 |
| Bank of China Limited Luoyang Branch | 104493062727 | 中国银行股份有限公司洛阳分行 |
| Bank of China Limited Yanshi Branch | 104493107491 | 中国银行股份有限公司偃师支行 |
| Bank of China Limited Mengjin Branch | 104493207534 | 中国银行股份有限公司孟津支行 |
| Bank of China Limited Yiyang Branch | 104493707525 | 中国银行股份有限公司宜阳支行 |
| Bank of China Limited Yichuan Branch | 104493907470 | 中国银行股份有限公司伊川支行 |
| Bank of China Limited Luoyang Yingzhou Road Branch | 104493007421 | 中国银行股份有限公司洛阳瀛洲路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.