CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4938Mã khu vực
0748Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Luoning Branch | 104493807482 | 中国银行股份有限公司洛宁支行 |
| Bank of China Hebi Changfeng Road Branch | 104497055012 | 中国银行鹤壁长风路支行 |
| Bank of China Hebi Qibin Branch | 104497055088 | 中国银行鹤壁淇滨支行 |
| Bank of China Limited Hebi Jianshe Street Branch | 104497055045 | 中国银行股份有限公司鹤壁建设街支行 |
| Bank of China Limited Hebi Jiuzhou Road Branch | 104497055096 | 中国银行股份有限公司鹤壁九州路支行 |
| Bank of China Limited Hebi Huangshan Road Branch | 104497055158 | 中国银行股份有限公司鹤壁黄山路支行 |
| Bank of China Junxian Branch | 104497155111 | 中国银行浚县支行 |
| Bank of China Limited Hebi Liyang Road Branch | 104497055107 | 中国银行股份有限公司鹤壁黎阳路支行 |
| Bank of China Limited Hebi Huaxia South Road Branch | 104497055166 | 中国银行股份有限公司鹤壁华夏南路支行 |
| Bank of China Qixian Branch | 104497255137 | 中国银行淇县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.