CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5130Mã khu vực
2621Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nanyang Dushan Avenue Branch | 104513026211 | 中国银行股份有限公司南阳独山大道支行 |
| Bank of China Nanyang Branch | 104513062856 | 中国银行南阳分行 |
| Bank of China Limited Nanyang Changjiang Road Branch | 104513026140 | 中国银行股份有限公司南阳长江路支行 |
| Bank of China Limited Nanyang Zhongnan Branch | 104513026342 | 中国银行股份有限公司南阳中南支行 |
| Bank of China Limited Nanyang Zhangheng Middle Road Branch | 104513026334 | 中国银行股份有限公司南阳张衡中路支行 |
| Bank of China Limited Nanyang Bailixi Road Branch | 104513026088 | 中国银行股份有限公司南阳百里奚路支行 |
| Bank of China Limited Sheqi Branch | 104514126402 | 中国银行股份有限公司社旗支行 |
| Bank of China Sanming Branch | 104395070004 | 中国银行三明分行 |
| Bank of China Sanyuan Branch | 104395071007 | 中国银行三元支行 |
| Bank of China Limited Sanming Ninghua Branch | 104395378007 | 中国银行股份有限公司三明宁化支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.