CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
3951Mã khu vực
7900Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Sanming Mingxi Branch104395179002中国银行股份有限公司三明明溪支行
Bank of China Limited Sanming Qingliu Branch104395280007中国银行股份有限公司三明清流支行
Bank of China Sanming Datian Branch104395477002中国银行三明大田支行
Bank of China Jiangle Branch104395774008中国银行将乐支行
Bank of China Shaxian Branch104395673004中国银行沙县支行
Bank of China Youxi Branch104395575006中国银行尤溪支行
Bank of China Taining Branch104395876103中国银行泰宁支行
Bank of China Yong'an Branch104396072007中国银行永安支行
Bank of China Limited Sanming Jianning Branch104395981007中国银行股份有限公司三明建宁支行
Bank of China Limited, Wuhan Jiangdi Middle Road Branch104521004259中国银行股份有限公司武汉江堤中路支行
Hiển thị 5441–5450 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.