CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5210Mã khu vực
0348Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited, Wuhan Hankou Branch | 104521003480 | 中国银行股份有限公司武汉汉口支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Longteng Avenue Branch | 104521006109 | 中国银行股份有限公司武汉龙腾大道支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Liujiawan Branch | 104521020015 | 中国银行股份有限公司武汉刘家湾支行 |
| Bank of China Wuhan Hejialong Branch | 104521003543 | 中国银行武汉何家垅支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Luoshizi Road Branch | 104521006125 | 中国银行股份有限公司武汉珞狮路支行 |
| Bank of China Wuhan Zhongnan 1st Road Sub-branch | 104521003551 | 中国银行武汉中南一路支行 |
| Bank of China Wuhan Meiyuan Branch | 104521003594 | 中国银行武汉梅苑支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Luojiashan Branch | 104521006117 | 中国银行股份有限公司武汉珞珈山支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Jiang'an Branch | 104521003641 | 中国银行股份有限公司武汉江岸支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Huaqiao Branch | 104521003633 | 中国银行股份有限公司武汉花桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.