CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5210Mã khu vực
0365Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited, Wuhan Sanyang North Road Branch | 104521003650 | 中国银行股份有限公司武汉三阳北路支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Jinmao Branch | 104521003668 | 中国银行股份有限公司武汉金茂支行 |
| Bank of China Limited Wuhan New Taipei Branch | 104521003692 | 中国银行股份有限公司武汉新台北支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Yangluo Development Zone Branch | 104521003789 | 中国银行股份有限公司武汉阳逻开发区支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Huangpi Branch | 104521003801 | 中国银行股份有限公司武汉黄陂支行 |
| Bank of China Limited, Wuhan Sanyang Road Branch | 104521003721 | 中国银行股份有限公司武汉三阳路支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Yiyuan Branch | 104521003764 | 中国银行股份有限公司武汉一元支行 |
| Bank of China Limited Wuhan Xinzhou Branch | 104521003772 | 中国银行股份有限公司武汉新洲支行 |
| Bank of China Wuhan Caijiatian Branch | 104521003869 | 中国银行武汉蔡家田支行 |
| Bank of China Wuhan Guomao Branch | 104521003973 | 中国银行武汉国贸支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.