CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4520Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Qingdao Licang Branch | 104452003018 | 中国银行股份有限公司青岛李沧支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Shengping Road Branch | 104452003026 | 中国银行股份有限公司青岛升平路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Jinshui Road Branch | 104452003059 | 中国银行股份有限公司青岛金水路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Xiazhuang Road Branch | 104452003083 | 中国银行股份有限公司青岛夏庄路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Fushan Branch | 104452003122 | 中国银行股份有限公司青岛浮山所支行 |
| Bank of China Limited Qingdao High-tech Industrial Park Branch | 104452004019 | 中国银行股份有限公司青岛高科技工业园支行 |
| Bank of China Limited, Qingdao Jiangxi Road Branch | 104452004027 | 中国银行股份有限公司青岛江西路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Hong Kong East Road Branch | 104452004035 | 中国银行股份有限公司青岛香港东路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Tongan Road Branch | 104452004051 | 中国银行股份有限公司青岛同安路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Gutian Road Branch | 104452004060 | 中国银行股份有限公司青岛古田路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.