CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4521Mã khu vực
0502Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Qingdao Chengyang District Branch Xifu Town Branch | 104452105025 | 中国银行青岛市城阳区支行惜福镇分理处 |
| Bank of China Qingdao Chengyang District Branch Jihongtan Branch | 104452105050 | 中国银行青岛市城阳区支行棘洪滩分理处 |
| Bank of China Limited Qingdao Xiazhuang Branch | 104452105068 | 中国银行股份有限公司青岛夏庄支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Liuting Branch | 104452105033 | 中国银行股份有限公司青岛流亭支行 |
| Bank of China Qingdao Chengyang District Branch International Airport Branch | 104452105092 | 中国银行青岛市城阳区支行国际机场分理处 |
| Bank of China Limited Jimo Chengbei Branch | 104452106028 | 中国银行股份有限公司即墨城北支行 |
| Bank of China Limited Jimo Tongji Branch | 104452106044 | 中国银行股份有限公司即墨通济支行 |
| Bank of China Limited Jimo Huanxiu Branch | 104452106052 | 中国银行股份有限公司即墨环秀支行 |
| Bank of China Limited Jimo Heshan Road Branch | 104452106077 | 中国银行股份有限公司即墨鹤山路支行 |
| Bank of China Limited Jimo Wenhua Road Branch | 104452106116 | 中国银行股份有限公司即墨文化路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.