CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5280Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xiangyang Tanxi Branch | 104528000172 | 中国银行股份有限公司襄阳檀溪支行 |
| Bank of China Limited Xiangyang Renmin Road Branch | 104528000084 | 中国银行股份有限公司襄阳人民路支行 |
| Bank of China Limited Xiangyang Xinjiekou Branch | 104528000164 | 中国银行股份有限公司襄阳新街口支行 |
| Bank of China Limited Xiangyang Xinhua Branch | 104528000252 | 中国银行股份有限公司襄阳新华支行 |
| Bank of China Limited Xiangyang High-tech Development Zone Branch | 104528000244 | 中国银行股份有限公司襄阳高新技术开发区支行 |
| Bank of China Limited Xiangyang Xiangzhou Branch | 104528000880 | 中国银行股份有限公司襄阳襄州支行 |
| Bank of China Limited Yicheng Ziyang Guanlu Branch | 104528200358 | 中国银行股份有限公司宜城紫阳观路支行 |
| Bank of China Limited Yicheng Branch | 104528200340 | 中国银行股份有限公司宜城支行 |
| Bank of China Limited Nanzhang Branch | 104528300336 | 中国银行股份有限公司南漳支行 |
| Bank of China Limited Gucheng Branch | 104528400360 | 中国银行股份有限公司谷城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.