CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5280Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xiangyang Wanshan Branch | 104528000201 | 中国银行股份有限公司襄阳万山支行 |
| Bank of China Xiangyang Zhongyuan Road Branch | 104528000277 | 中国银行襄阳中原路支行 |
| Bank of China Limited Gucheng County Fujie Branch | 104528400386 | 中国银行股份有限公司谷城县府街支行 |
| Bank of China Limited Gucheng Yincheng Avenue Branch | 104528400394 | 中国银行股份有限公司谷城银城大道支行 |
| Bank of China Limited Laohekou Branch | 104528700401 | 中国银行股份有限公司老河口支行 |
| Bank of China Limited Zaoyang Branch | 104528800291 | 中国银行股份有限公司枣阳支行 |
| Bank of China Limited Zaoyang Shuyuan Street Branch | 104528800306 | 中国银行股份有限公司枣阳书院街支行 |
| Bank of China Limited Zaoyang Qianjin Road Branch | 104528800322 | 中国银行股份有限公司枣阳前进路支行 |
| Bank of China Limited Xiangyang Free Trade Zone Branch | 104528000210 | 中国银行股份有限公司襄阳自贸区支行 |
| Bank of China Limited Zaoyang Guangwu Branch | 104528800314 | 中国银行股份有限公司枣阳光武支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.