CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
1410Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Chengde Binhe New Town Branch104141000213中国银行股份有限公司承德市滨河新城支行
Bank of China Limited Weichang Mulan Middle Road Branch104142700036中国银行股份有限公司围场木兰中路支行
Bank of China Chengde Xinhua Branch104141000027中国银行承德市新华支行
Bank of China Xinglong Branch104142200014中国银行兴隆支行
Bank of China Limited Chengde Shuangbai Branch104141000094中国银行股份有限公司承德市双百支行
Bank of China Limited Chengde Shuangluan Branch104141000176中国银行股份有限公司承德市双滦支行
Bank of China Limited Chengde Century City Branch104141000109中国银行股份有限公司承德市世纪城支行
Bank of China Limited Luanping Branch104142400016中国银行股份有限公司滦平支行
Bank of China Limited Fengning Branch104142500017中国银行股份有限公司丰宁支行
Bank of China Longhua Branch104142600018中国银行隆化支行
Hiển thị 601–610 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.