CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1262Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changli Minsheng Road Branch | 104126200039 | 中国银行股份有限公司昌黎民生路支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Wentan Road Branch | 104126000367 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市文坛路支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Development Zone Branch | 104126000037 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市开发区支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Huashan Road Branch | 104126000199 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市华山路支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Beidaihe New District Branch | 104126300031 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市北戴河新区支行 |
| Bank of China Limited Changli Shenghe Branch | 104126200071 | 中国银行股份有限公司昌黎晟禾支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Qinhuang Peninsula Branch | 104126000238 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市秦皇半岛支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Beidaihe Lianfeng Road Branch | 104126000463 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市北戴河联峰路支行 |
| Bank of China Lulong Branch | 104126400016 | 中国银行卢龙支行 |
| Bank of China Limited Changli Jieshi Huayuan Branch | 104126200063 | 中国银行股份有限公司昌黎碣石花苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.