CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1260Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Qinhuangdao Central Shengjing Branch | 104126000300 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市中央胜境支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Hongqi Road Branch | 104126000406 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市红旗路支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Yufengli Branch | 104126000383 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市玉峰里支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Jianshe Street Branch | 104126000318 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市建设大街支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Qinhuang Street Branch | 104126000287 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市秦皇大街支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Hebei Street Branch | 104126000246 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市河北大街支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Donggang Branch | 104126000254 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市东港支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Beihuan Road Branch | 104126000422 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市北环路支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Beidaihe Beiling Branch | 104126000455 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市北戴河北岭支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Haiyang Road Branch | 104126000166 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市海阳路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.