CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1260Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Qinhuangdao Branch Business Department | 104126000029 | 中国银行秦皇岛分行营业部 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Heyuan Branch | 104126000123 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市和苑支行 |
| Bank of China Limited Luannan Branch | 104124400011 | 中国银行股份有限公司滦南支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Changjiangdao Branch | 104126000096 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市长江道支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Donggang Road Branch | 104126000131 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市东港路支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Peace Garden Branch | 104126000158 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市和平花园支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Yanshan Street Branch | 104126000174 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市燕山大街支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Senlin Yicheng Branch | 104126000203 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市森林逸城支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao International City Branch | 104126000220 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市国际城支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Youyi Road Branch | 104126000182 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市友谊路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.