CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1240Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tangshan Shidaijingyuan Branch | 104124000156 | 中国银行股份有限公司唐山市时代景苑支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Xinhua Road Branch | 104124000277 | 中国银行股份有限公司唐山市新华道支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Xinchengdao Branch | 104124000293 | 中国银行股份有限公司唐山市新城道支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Guye Branch | 104124000332 | 中国银行股份有限公司唐山市古冶支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Northern Industrial Zone Branch | 104126000115 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市北部工业区支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Fengrun Branch | 104124000365 | 中国银行股份有限公司唐山市丰润支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Qiaodongli Branch | 104126000053 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市桥东里支行 |
| Bank of China Limited Luanxian Branch | 104124300019 | 中国银行股份有限公司滦县支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Hongshuwan Branch | 104126000070 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市红树湾支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Binhaicheng Branch | 104126000107 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市滨海城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.