CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1240Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tangshan Branch | 104124000017 | 中国银行股份有限公司唐山分行 |
| Bank of China Limited Tangshan Jingtanggang Branch | 104124500070 | 中国银行股份有限公司唐山市京唐港支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Sports Center Branch | 104124000092 | 中国银行股份有限公司唐山市体育中心支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Fuxing Road Branch | 104124000025 | 中国银行股份有限公司唐山市复兴路支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Square Branch | 104124000172 | 中国银行股份有限公司唐山市广场支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Jianshe Road Branch | 104124000084 | 中国银行股份有限公司唐山市建设路支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Tangshan Iron and Steel Branch | 104124000228 | 中国银行股份有限公司唐山市唐钢支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Beixindao Branch | 104124000148 | 中国银行股份有限公司唐山市北新道支行 |
| Bank of China Limited Caofeidian Shougang Jingtang Branch | 104125100062 | 中国银行股份有限公司曹妃甸首钢京唐支行 |
| Bank of China Limited Tangshan Kaiping Branch | 104124000540 | 中国银行股份有限公司唐山市开平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.