CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1260Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Qinhuangdao Wenhua Road Branch | 104126000279 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市文化路支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Shanhaiguan Xinghua Market Branch | 104126000498 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市山海关兴华市场支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Haigang Branch | 104126000342 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市海港支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Beidaihe Branch | 104126000439 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市北戴河支行 |
| Bank of China Limited Changli Nanmalu Branch | 104126200022 | 中国银行股份有限公司昌黎南马路支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Shanhaiguan Nanyuan Branch | 104126000502 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市山海关南园支行 |
| Bank of China Qinglong Branch | 104126100013 | 中国银行青龙支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Funing Branch | 104126300015 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市抚宁支行 |
| Bank of China Changli Branch | 104126200014 | 中国银行昌黎支行 |
| Bank of China Limited Qinhuangdao Shanhaiguan Branch | 104126000471 | 中国银行股份有限公司秦皇岛市山海关支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.