CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5625Mã khu vực
1536Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xinhua County Nanmen Square Branch | 104562515362 | 中国银行股份有限公司新化县南门广场支行 |
| Bank of China Limited Loudi Xingyuan Branch | 104562015022 | 中国银行股份有限公司娄底市星园支行 |
| Bank of China Limited Loudi Ledong Branch | 104562015039 | 中国银行股份有限公司娄底市乐东支行 |
| Bank of China Limited Liangang Branch | 104562001015 | 中国银行股份有限公司涟钢支行 |
| Bank of China Limited Loudi Louxing Branch | 104562015080 | 中国银行股份有限公司娄底市娄星支行 |
| Bank of China Limited Loudi New Century Branch | 104562015071 | 中国银行股份有限公司娄底市新世纪支行 |
| Bank of China Limited Loudi Changqing Middle Street Branch | 104562015047 | 中国银行股份有限公司娄底市长青中街支行 |
| Bank of China Limited Loudi Chengnan Branch | 104562015098 | 中国银行股份有限公司娄底市城南支行 |
| Bank of China Limited Loudi Xiangyang Road Branch | 104562015102 | 中国银行股份有限公司娄底市湘阳路支行 |
| Bank of China Limited Loudi Gangcheng East Street Branch | 104562015151 | 中国银行股份有限公司娄底市钢城东街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.