CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5620Mã khu vực
1511Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Loudi Leping Branch | 104562015119 | 中国银行股份有限公司娄底市乐坪支行 |
| Bank of China Limited Xinhua County Tianhua South Road Branch | 104562515379 | 中国银行股份有限公司新化县天华南路支行 |
| Bank of China Limited Loudi Development Zone Branch | 104562015143 | 中国银行股份有限公司娄底市开发区支行 |
| Bank of China Limited Xinhua County Gongnonghe Branch | 104562515387 | 中国银行股份有限公司新化县工农河支行 |
| Bank of China Limited Shuangfeng County Hesen Road Branch | 104562415339 | 中国银行股份有限公司双峰县和森路支行 |
| Bank of China Limited Loudi City Louxing South Road Branch | 104562015160 | 中国银行股份有限公司娄底市娄星南路支行 |
| Bank of China Limited Yueyang Jianxiang Road Branch | 104557011024 | 中国银行股份有限公司岳阳市建湘路支行 |
| Bank of China Limited Yueyang Chenglingji Branch | 104557001027 | 中国银行股份有限公司岳阳市城陵矶支行 |
| Bank of China Limited Yueyang Yunxi Branch | 104557001035 | 中国银行股份有限公司岳阳市云溪支行 |
| Bank of China Limited Yueyang Nanhu Branch | 104557001019 | 中国银行股份有限公司岳阳市南湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.