CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5572Mã khu vực
1134Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Linxiang Chengxi Road Branch | 104557211343 | 中国银行股份有限公司临湘市城西路支行 |
| Bank of China Limited Yueyang County Branch | 104557112150 | 中国银行股份有限公司岳阳县支行 |
| Bank of China Limited Linxiang Branch | 104557201005 | 中国银行股份有限公司临湘支行 |
| Bank of China Limited Huarong County Beizheng Street Branch | 104557311382 | 中国银行股份有限公司华容县北正街支行 |
| Bank of China Limited Yueyang Huabanqiao Branch | 104557011223 | 中国银行股份有限公司岳阳市花板桥支行 |
| Bank of China Limited Linxiang Fuqiao Road Branch | 104557211351 | 中国银行股份有限公司临湘市福桥路支行 |
| Bank of China Limited Xiangyin County Jiangdong Road Branch | 104557411529 | 中国银行股份有限公司湘阴县江东路支行 |
| Bank of China Limited Huarong Branch | 104557301006 | 中国银行股份有限公司华容支行 |
| Bank of China Limited Xiangyin County Xianfeng Road Branch | 104557411504 | 中国银行股份有限公司湘阴县先锋路支行 |
| Bank of China Limited Pingjiang County Yucai Road Branch | 104557511488 | 中国银行股份有限公司平江县育才路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.