CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5330Mã khu vực
0641Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Huanggang Dongpo Branch | 104533006413 | 中国银行黄冈东坡支行 |
| Bank of China Limited Macheng Branch | 104533106327 | 中国银行股份有限公司麻城支行 |
| Bank of China Limited Huanggang Mingzhu Avenue Branch | 104533006405 | 中国银行股份有限公司黄冈明珠大道支行 |
| Bank of China Limited Macheng Ronghui Road Branch | 104533111906 | 中国银行股份有限公司麻城融辉路支行 |
| Bank of China Limited Macheng Jinqiao Branch | 104533131695 | 中国银行股份有限公司麻城金桥支行 |
| Bank of China Limited Wuxue Branch | 104533206367 | 中国银行股份有限公司武穴支行 |
| Bank of China Limited Tuanfeng Branch | 104533331706 | 中国银行股份有限公司团风支行 |
| Bank of China Limited Wuxue Kanjiang Avenue Branch | 104533212001 | 中国银行股份有限公司武穴刊江大道支行 |
| Bank of China Limited Luotian Branch | 104533567396 | 中国银行股份有限公司罗田支行 |
| Bank of China Limited Xishui Branch | 104533706349 | 中国银行股份有限公司浠水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.