CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5339Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Huangmei Chengbei Branch | 104533900035 | 中国银行股份有限公司黄梅城北支行 |
| Bank of China Limited Hong'an Branch | 104533406313 | 中国银行股份有限公司红安支行 |
| Bank of China Limited Hengyang Zhengtai Branch | 104554100136 | 中国银行股份有限公司衡阳市蒸泰支行 |
| Bank of China Limited Hengyang Changfeng Branch | 104554009149 | 中国银行股份有限公司衡阳市长丰支行 |
| Bank of China Limited Hengyang Qiaotou Branch | 104554009157 | 中国银行股份有限公司衡阳市桥头支行 |
| Bank of China Limited Hengyang Lixin Development Zone Branch | 104554009173 | 中国银行股份有限公司衡阳市立新开发区支行 |
| Bank of China Limited Hengyang Dongfeng North Road Branch | 104554009190 | 中国银行股份有限公司衡阳市东风北路支行 |
| Bank of China Limited Hengyang Jiangye Branch | 104554009212 | 中国银行股份有限公司衡阳市江冶支行 |
| Bank of China Limited Hengyang Baishazhou Branch | 104554009261 | 中国银行股份有限公司衡阳市白沙洲支行 |
| Bank of China Limited Hengyang Luojiajing Branch | 104554009307 | 中国银行股份有限公司衡阳市罗家井支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.