CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5338Mã khu vực
0635Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Qichun Branch | 104533806354 | 中国银行股份有限公司蕲春支行 |
| Bank of China Limited Xishui Station Avenue Branch | 104533706687 | 中国银行股份有限公司浠水车站大道支行 |
| Bank of China Limited Qichun Qizhou Branch | 104533806467 | 中国银行股份有限公司蕲春蕲州分理处 |
| Bank of China Limited Huangmei Branch | 104533906374 | 中国银行股份有限公司黄梅支行 |
| Bank of China Limited Huangmei Xiaochi Branch | 104533906518 | 中国银行股份有限公司黄梅小池分理处 |
| Bank of China Limited Huanggang Branch | 104533006309 | 中国银行股份有限公司黄冈分行 |
| Bank of China Limited Huanggang Bayi Road Branch | 104533006392 | 中国银行股份有限公司黄冈八一路支行 |
| Bank of China Limited Huanggang Chibi Avenue Branch | 104533017170 | 中国银行股份有限公司黄冈赤壁大道支行 |
| Bank of China Limited Huanggang City Branch | 104533006384 | 中国银行股份有限公司黄冈城区支行 |
| Bank of China Limited Qichun Qichang Avenue Branch | 104533817236 | 中国银行股份有限公司蕲春齐昌大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.