CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
1825Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangzhou Zhujiang Dijing Huayuan Branch | 104581018257 | 中国银行股份有限公司广州珠江帝景华苑支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Canton Fair Branch | 104581018249 | 中国银行股份有限公司广州广交会支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Guangxin Foreign Trade Branch | 104581018273 | 中国银行股份有限公司广州广新外贸支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Green Finance Reform and Innovation Pilot Zone Huadu Branch | 104581008078 | 中国银行股份有限公司广州市绿色金融改革创新试验区花都分行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Jinshazhou Branch | 104581008408 | 中国银行股份有限公司广州金沙洲支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan 7th Road Branch | 104581004157 | 中国银行股份有限公司广州中山七路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Shibi Branch | 104581021403 | 中国银行股份有限公司广州番禺石壁支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Zhujiang Branch | 104581004010 | 中国银行股份有限公司广州珠江支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Sino-Singapore Knowledge City Tengfei Park Branch | 104581014300 | 中国银行股份有限公司广州中新知识城腾飞园支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Poly International Plaza Branch | 104581018281 | 中国银行股份有限公司广州保利国际广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.