CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
1206Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 104581012068 | 中国银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Nansha Jinzhou Branch | 104581012429 | 中国银行股份有限公司广州南沙金洲支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Lanhe Branch | 104581013997 | 中国银行股份有限公司广州榄核支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Luogang Aoyuan Plaza Branch | 104581014295 | 中国银行股份有限公司广州萝岗奥园广场支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Zhuying Branch | 104581018208 | 中国银行股份有限公司广州珠影支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Huadu Huadong Branch | 104581008385 | 中国银行股份有限公司广州花都花东支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Renhe Branch | 104581008393 | 中国银行股份有限公司广州人和支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Jinbi Garden Branch | 104581018232 | 中国银行股份有限公司广州金碧花园支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou R&F New World Branch | 104581005012 | 中国银行股份有限公司广州富力新天地支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Everbright Garden Branch | 104581018265 | 中国银行股份有限公司广州光大花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.