CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5670Mã khu vực
1603Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Huaihua Tiebei Branch | 104567016030 | 中国银行股份有限公司怀化市铁北支行 |
| Bank of China Limited Huaihua Economic Development Zone Branch | 104567016021 | 中国银行股份有限公司怀化市经济开发区支行 |
| Bank of China Limited Huaihua Museum Branch | 104567016072 | 中国银行股份有限公司怀化市博物馆支行 |
| Bank of China Limited Huaihua Hecheng Branch | 104567016048 | 中国银行股份有限公司怀化市鹤城支行 |
| Bank of China Limited Hongjiang Branch Qiancheng Branch | 104567216168 | 中国银行股份有限公司洪江支行市黔城支行 |
| Bank of China Limited Huaihua Station Branch | 104567016128 | 中国银行股份有限公司怀化市车站支行 |
| Bank of China Limited Zhijiang Branch | 104567900192 | 中国银行股份有限公司芷江支行 |
| Bank of China Limited Hunan Xupu Branch | 104567666006 | 中国银行股份有限公司湖南溆浦支行 |
| Bank of China Limited Huaihua Hutian Avenue Branch | 104567016056 | 中国银行股份有限公司怀化市湖天大道支行 |
| Bank of China Limited Huaihua Qiongtian Plaza Branch | 104567016136 | 中国银行股份有限公司怀化市琼天广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.