CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5690Mã khu vực
1802Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jishou Renmin North Road Branch | 104569018023 | 中国银行股份有限公司吉首市人民北路支行 |
| Bank of China Limited Xiangxi Economic Development Zone Branch | 104569018031 | 中国银行股份有限公司湘西经开区支行 |
| Bank of China Limited Jishou Donghe Branch | 104569018015 | 中国银行股份有限公司吉首市峒河支行 |
| Bank of China Limited Jishou Tuanjie Road Branch | 104569018040 | 中国银行股份有限公司吉首市团结路支行 |
| Bank of China Limited Fenghuang Branch | 104569318059 | 中国银行股份有限公司凤凰支行 |
| Bank of China Limited Luxi Branch | 104569218076 | 中国银行股份有限公司泸溪支行 |
| Bank of China Limited Xiangxi Tujia and Miao Autonomous Prefecture Branch | 104569001000 | 中国银行股份有限公司湘西土家族苗族自治州分行 |
| Bank of China Limited Longshan Branch | 104569818065 | 中国银行股份有限公司龙山支行 |
| Bank of China Limited Huaihua Chengdong Branch | 104567000183 | 中国银行股份有限公司怀化市城东支行 |
| Bank of China Limited Huaihua Branch | 104567001006 | 中国银行股份有限公司怀化分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.