CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5553Mã khu vực
1301Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shaoyang County Branch | 104555313019 | 中国银行股份有限公司邵阳县支行 |
| Bank of China Limited Shaoyang Mati Road Branch | 104555013350 | 中国银行股份有限公司邵阳市马蹄路支行 |
| Bank of China Limited Longhui County Taohong Middle Road Branch | 104555413135 | 中国银行股份有限公司隆回县桃洪中路支行 |
| Bank of China Limited Langshan Branch | 104555800012 | 中国银行股份有限公司崀山支行 |
| Bank of China Limited Wugang Branch | 104555601005 | 中国银行股份有限公司武冈支行 |
| Bank of China Limited Chengbu Branch | 104555900013 | 中国银行股份有限公司城步支行 |
| Bank of China Limited Shaoyang Shuangyong Road Branch | 104555013341 | 中国银行股份有限公司邵阳市双拥路支行 |
| Bank of China Limited Wugang Duliang Road Branch | 104555613201 | 中国银行股份有限公司武冈市都梁路支行 |
| Bank of China Limited Dongkou Branch | 104555501004 | 中国银行股份有限公司洞口支行 |
| Bank of China Limited Dongkou County Jucheng Road Branch | 104555513185 | 中国银行股份有限公司洞口县桔城路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.