CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5550Mã khu vực
1330Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shaoyang Shaoshui West Road Branch | 104555013309 | 中国银行股份有限公司邵阳市邵水西路支行 |
| Bank of China Limited Shaoyang Minzhou East Road Branch | 104555013333 | 中国银行股份有限公司邵阳市敏州东路支行 |
| Bank of China Limited Shaoyang Sanbating Branch | 104555013384 | 中国银行股份有限公司邵阳市三八亭支行 |
| Bank of China Limited Shaoyang Minzhou West Road Branch | 104555013294 | 中国银行股份有限公司邵阳市敏州西路支行 |
| Bank of China Limited Shaoyang Cai E Avenue Branch | 104555013317 | 中国银行股份有限公司邵阳市蔡锷大道支行 |
| Bank of China Limited Shaodong County Square Branch | 104555113118 | 中国银行股份有限公司邵东县广场支行 |
| Bank of China Limited Shaodong Branch | 104555101000 | 中国银行股份有限公司邵东支行 |
| Bank of China Limited Longhui Branch | 104555401002 | 中国银行股份有限公司隆回支行 |
| Bank of China Limited Xinshao Branch | 104555213010 | 中国银行股份有限公司新邵支行 |
| Bank of China Limited Shaodong County Xinghe Road Branch | 104555113126 | 中国银行股份有限公司邵东县兴和路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.