CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5580Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changde Wuling Branch | 104558001012 | 中国银行股份有限公司常德市武陵支行 |
| Bank of China Limited Lixian Fortune Plaza Branch | 104558312265 | 中国银行股份有限公司澧县财富广场支行 |
| Bank of China Limited Changde Xidongting Branch | 104558012027 | 中国银行股份有限公司常德市西洞庭支行 |
| Bank of China Limited Linli County Hekou Branch | 104558412288 | 中国银行股份有限公司临澧县合口支行 |
| Bank of China Limited Changde City Langzhou Branch | 104558001029 | 中国银行股份有限公司常德市朗州支行 |
| Bank of China Limited Taoyuan Branch | 104558501009 | 中国银行股份有限公司桃源支行 |
| Bank of China Limited Deshan Branch | 104558001037 | 中国银行股份有限公司德山支行 |
| Bank of China Limited Changde Branch | 104558001004 | 中国银行股份有限公司常德分行 |
| Bank of China Limited Changde Railway Station Branch | 104558012078 | 中国银行股份有限公司常德市火车站支行 |
| Bank of China Limited Changde City Langzhou Middle Road Branch | 104558012094 | 中国银行股份有限公司常德市朗州中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.