CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5580Mã khu vực
1208Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changde Zhiyuan Branch | 104558012086 | 中国银行股份有限公司常德市芷园支行 |
| Bank of China Limited Changde Xiangbeiyuan Branch | 104558012117 | 中国银行股份有限公司常德市湘北苑支行 |
| Bank of China Limited Changde Wuling Avenue Branch | 104558012109 | 中国银行股份有限公司常德市武陵大道支行 |
| Bank of China Limited Changde Zaoguo Road Branch | 104558012141 | 中国银行股份有限公司常德市皂果路支行 |
| Bank of China Limited Hanshou Branch | 104558201006 | 中国银行股份有限公司汉寿支行 |
| Bank of China Limited Changde Shuixinglou Branch | 104558012125 | 中国银行股份有限公司常德市水星楼支行 |
| Bank of China Limited Shaoyang Branch | 104555001009 | 中国银行股份有限公司邵阳分行 |
| Bank of China Limited Shaoyang Wuyi Middle Road Branch | 104555013227 | 中国银行股份有限公司邵阳市五一中路支行 |
| Bank of China Limited Shaoyang Baodong Branch | 104555001017 | 中国银行股份有限公司邵阳市宝东支行 |
| Bank of China Limited Shaoyang Baoxi Branch | 104555001025 | 中国银行股份有限公司邵阳市宝西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.