CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
0606Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangzhou International Trade Tower Branch | 104581006066 | 中国银行股份有限公司广州国贸大厦支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Fangcaoyuan Branch | 104581006074 | 中国银行股份有限公司广州芳草园支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Times Square Branch | 104581006023 | 中国银行股份有限公司广州时代广场支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Dongpu Branch | 104581006031 | 中国银行股份有限公司广州东圃支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Zhongcun Branch | 104581012025 | 中国银行股份有限公司广州番禺钟村支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Yuancun Branch | 104581006040 | 中国银行股份有限公司广州员村支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Dashi Branch | 104581012041 | 中国银行股份有限公司广州番禺大石支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu New Town Branch | 104581012076 | 中国银行股份有限公司广州番禺新城支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Qinghe East Road Branch | 104581012050 | 中国银行股份有限公司广州番禺清河东路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Shiji Branch | 104581012033 | 中国银行股份有限公司广州番禺石基支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.