CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
0605Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangzhou Linhexi Road Branch | 104581006058 | 中国银行股份有限公司广州林和西路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Dongfeng East Road Branch | 104581010280 | 中国银行股份有限公司广州东风东路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Daling Branch | 104581012156 | 中国银行股份有限公司广州大岭支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Tangxia Branch | 104581006082 | 中国银行股份有限公司广州棠下支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Wanqingsha Branch | 104581012172 | 中国银行股份有限公司广州万顷沙支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Luoxi Branch | 104581012164 | 中国银行股份有限公司广州番禺洛溪支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Fengtian Branch | 104581012189 | 中国银行股份有限公司广州丰田支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Hua Nan Country Garden Branch | 104581012197 | 中国银行股份有限公司广州华南碧桂园支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Hualong Branch | 104581012201 | 中国银行股份有限公司广州番禺化龙支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Dongchong Branch | 104581012210 | 中国银行股份有限公司广州东涌支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.