CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
0620Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangzhou Xianlie East Road Branch | 104581006200 | 中国银行股份有限公司广州先烈东路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Zhongyi City Garden Branch | 104581006234 | 中国银行股份有限公司广州中怡城市花园支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Yanling Building Branch | 104581006195 | 中国银行股份有限公司广州燕岭大厦支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Agile Branch | 104581012293 | 中国银行股份有限公司广州番禺雅居乐支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Dongyi Garden Branch | 104581006242 | 中国银行股份有限公司广州东逸花园支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Yueken Road Branch | 104581006259 | 中国银行股份有限公司广州粤垦路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Shuangcheng International Building Branch | 104581006283 | 中国银行股份有限公司广州双城国际大厦支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Huajing New Town Branch | 104581006306 | 中国银行股份有限公司广州华景新城支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Oriental New World Branch | 104581006322 | 中国银行股份有限公司广州东方新世界支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Guangyuan Middle Road Branch | 104581008027 | 中国银行股份有限公司广州广园中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.