CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
0801Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangzhou Baiyun Branch | 104581008019 | 中国银行股份有限公司广州白云支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Kuangquan Branch | 104581008035 | 中国银行股份有限公司广州矿泉支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Guihuagang Branch | 104581008043 | 中国银行股份有限公司广州桂花岗支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Xinshi Branch | 104581008051 | 中国银行股份有限公司广州新市支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Industrial Park Branch | 104581006120 | 中国银行股份有限公司广州工业园支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Longkou West Road Branch | 104581006291 | 中国银行股份有限公司广州龙口西路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Huangge Branch | 104581012244 | 中国银行股份有限公司广州黄阁支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Private Science and Technology Park Branch | 104581008060 | 中国银行股份有限公司广州民营科技园支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Huadu Shiling Branch | 104581008086 | 中国银行股份有限公司广州花都狮岭支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Conghua Branch | 104581008094 | 中国银行股份有限公司广州从化支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.