CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
0822Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangzhou Huadu Longzhu Branch | 104581008221 | 中国银行股份有限公司广州花都龙珠支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Lingnan New World Branch | 104581008192 | 中国银行股份有限公司广州岭南新世界支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Huadu Fengshen Avenue Branch | 104581008272 | 中国银行股份有限公司广州花都风神大道支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Huadu Ziwei Road Branch | 104581008256 | 中国银行股份有限公司广州花都紫薇路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Huadu Yinyan Branch | 104581008264 | 中国银行股份有限公司广州花都银燕支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Huadu Jianshe North Road Branch | 104581008230 | 中国银行股份有限公司广州花都建设北路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Conghua Hedong Branch | 104581008289 | 中国银行股份有限公司广州从化河东支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Conghua Fuqian Road Branch | 104581008297 | 中国银行股份有限公司广州从化府前路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Huadu Shiling Leather City Branch | 104581008310 | 中国银行股份有限公司广州花都狮岭皮革城支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Jianggao Branch | 104581008344 | 中国银行股份有限公司广州江高支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.