CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
1009Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guangzhou Renmin North Road Branch | 104581010095 | 中国银行股份有限公司广州人民北路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu South Horizons Branch | 104581012357 | 中国银行股份有限公司广州番禺海怡半岛支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Kangle Road Branch | 104581012365 | 中国银行股份有限公司广州番禺康乐路支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Golden Coast Branch | 104581012412 | 中国银行股份有限公司广州番禺金海岸支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Nangang Branch | 104581014053 | 中国银行股份有限公司广州南岗支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Fenghuang Avenue Branch | 104581013989 | 中国银行股份有限公司广州凤凰大道支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Xiayuan Branch | 104581014061 | 中国银行股份有限公司广州夏园支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Development Zone East Branch | 104581014070 | 中国银行股份有限公司广州开发区东区支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Science City Branch | 104581014029 | 中国银行股份有限公司广州科学城支行 |
| Bank of China Limited Guangzhou Panyu Tianan Technology Branch | 104581012349 | 中国银行股份有限公司广州番禺天安科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.